Kết quả cho “行为”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hành vi, hành động
chủ nghĩa hành vi
quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi
dữ liệu hành vi (tiếp thị)
hành vi tình dục
hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
hành vi vị tha
hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại
hành vi cướp biển
hoạt động tội phạm
tìm kiếm thức ăn
hành vi phản xã hội
quan hệ tình dục trước hôn nhân
ám ảnh tình dục
tác nhân phi nhà nước