Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行为”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行为xíng wéi

行为: hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động

Cụm từ
行为准则xíng wéi zhǔn zé

行为准则: quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi

Cụm từ
行为数据xíng wéi shù jù

行为数据: dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Cụm từ
行为主义xíng wéi zhǔ yì

行为主义: chủ nghĩa hành vi

Cụm từ
非国家行为体fēi guó jiā xíng wéi tǐ

非国家行为体: tác nhân phi nhà nước

Cụm từ
觅食行为mì shí xíng wéi

觅食行为: tìm kiếm thức ăn

Cụm từ
犯罪行为fàn zuì xíng wéi

犯罪行为: hoạt động tội phạm

Cụm từ
海盗行为hǎi dào xíng wéi

海盗行为: hành vi cướp biển

Cụm từ
性行为xìng xíng wéi

性行为: hành vi tình dục

Cụm từ
强迫性性行为qiǎng pò xìng xìng xíng wéi

强迫性性行为: ám ảnh tình dục

Cụm từ
婚前性行为hūn qián xìng xíng wéi

婚前性行为: quan hệ tình dục trước hôn nhân

Cụm từ
商业行为shāng yè xíng wéi

商业行为: hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại

Cụm từ
反社会行为fǎn shè huì xíng wéi

反社会行为: hành vi phản xã hội

Cụm từ
利他行为lì tā xíng wéi

利他行为: hành vi vị tha

Cụm từ
侵权行为qīn quán xíng wéi

侵权行为: hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)

Cụm từ