非国家行为体非國家行為體 fēi guó jiā xíng wéi tǐ 非国家行为体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非国家行为体 trong tiếng Việt tác nhân phi nhà nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan