Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非国家行为体非國家行為體

fēi guó jiā xíng wéi tǐ

非国家行为体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非国家行为体 trong tiếng Việt

tác nhân phi nhà nước

Tra từ liên quan