Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犯罪行为犯罪行為

fàn zuì xíng wéi

犯罪行为 là gì?

犯罪行为 [fàn zuì xíng wéi] có nghĩa là hoạt động tội phạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犯罪行为 trong tiếng Việt

hoạt động tội phạm

Cách đọc và ghi nhớ 犯罪行为

犯罪行为 được đọc là fàn zuì xíng wéi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoạt động tội phạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan