Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “芥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

19 từ sẵn sàng
jiè

mù tạt

Từ vựng
gài

xem 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]

Từ vựng
芥兰
gài lán

biến thể của 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]

Cụm từ
芥末
jiè mo

mù tạt; wasabi

Cụm từ
芥茉
jiè mo

biến thể của 芥末[jie4 mo5]

Cụm từ
芥菜
jiè cài

cải bẹ xanh (Brassica juncea); cũng đọc là [gai4 cai4]

Cụm từ
芥蒂
jiè dì

sự cản trở; rào cản; cảm giác khó chịu; mối hận

Cụm từ
芥蓝
gài lán

cải làn; cải rổ; cải ngọt; Bắp cải mầm alboglabra; cũng đọc là [jie4 lan2]

Cụm từ
芥子气
jiè zǐ qì

khí mù tạt

Cụm từ
芥菜籽
jiè cài zǐ

hạt mù tạt

Cụm từ
芥兰牛肉
jiè lán niú ròu

bò xào cải xanh

Cụm từ
拾芥
shí jiè

nhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm; dễ như ăn bánh

Cụm từ
荆芥
jīng jiè

kinh giới, thảo dược dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
氮芥气
dàn jiè qì

nitơ mustard

Cụm từ
水田芥
shuǐ tián jiè

cải xoong

Cụm từ
筷子芥
kuài zi jiè

Arabis, chi thuộc họ Cải bao gồm các loại cải xoong

Cụm từ
青芥辣
qīng jiè là

cải ngựa; wasabi; mù tạc xanh

Cụm từ
草芥人命
cǎo jiè rén mìng

xem 草菅人命[cao3 jian1 ren2 ming4]

Cụm từ
视如土芥
shì rú tǔ jiè

xem như vô dụng; xem không khác gì cỏ dại

Cụm từ