Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芥茉

jiè mo

芥茉 là gì?

芥茉 [jiè mo] có nghĩa là biến thể của 芥末[jie4 mo5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芥茉 trong tiếng Việt

biến thể của 芥末[jie4 mo5]

Cách đọc và ghi nhớ 芥茉

芥茉 được đọc là jiè mo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 芥末[jie4 mo5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan