Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经营”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经营jīng yíng

经营: tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

Cụm từ
经营费用jīng yíng fèi yòng

经营费用: chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động

Cụm từ
经营者jīng yíng zhě

经营者: giám đốc; người quản lý; người giao dịch

Cụm từ
经营管理和维护jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

经营管理和维护: Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM

Cụm từ
证券经营zhèng quàn jīng yíng

证券经营: kinh doanh cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
苦心经营kǔ xīn jīng yíng

苦心经营: dày công gầy dựng sự nghiệp

Cụm từ
特许经营tè xǔ jīng yíng

特许经营: hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại

Cụm từ
无照经营wú zhào jīng yíng

无照经营: hoạt động kinh doanh không giấy phép

Cụm từ
惨淡经营cǎn dàn jīng yíng

惨淡经营: quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)

Thành ngữ
中国经营报Zhōng guó Jīng yíng Bào

中国经营报: China Business (một tờ báo ở Bắc Kinh)

Cụm từ