Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨淡经营慘淡經營

cǎn dàn jīng yíng

惨淡经营 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨淡经营 trong tiếng Việt

quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)

Tra từ liên quan