Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特许经营特許經營

tè xǔ jīng yíng

特许经营 là gì?

特许经营 [tè xǔ jīng yíng] có nghĩa là hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特许经营 trong tiếng Việt

  1. hoạt động nhượng quyền
  2. nhượng quyền thương mại

Cách đọc và ghi nhớ 特许经营

特许经营 được đọc là tè xǔ jīng yíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan