Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “线性”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
线性xiàn xìng

线性: tuyến tính; tính tuyến tính

Cụm từ
线性规划xiàn xìng guī huà

线性规划: lập trình tuyến tính

Cụm từ
线性系统xiàn xìng xì tǒng

线性系统: hệ thống tuyến tính

Cụm từ
线性算子xiàn xìng suàn zi

线性算子: toán tử tuyến tính (toán)

Cụm từ
线性空间xiàn xìng kōng jiān

线性空间: (toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Cụm từ
线性波xiàn xìng bō

线性波: sóng tuyến tính

Cụm từ
线性方程xiàn xìng fāng chéng

线性方程: phương trình tuyến tính (toán)

Cụm từ
线性图xiàn xìng tú

线性图: biểu đồ đường

Cụm từ
线性回归xiàn xìng huí guī

线性回归: hồi quy tuyến tính (thống kê)

Cụm từ
线性代数xiàn xìng dài shù

线性代数: đại số tuyến tính

Cụm từ
非线性光学fēi xiàn xìng guāng xué

非线性光学: quang học phi tuyến (vật lý)

Cụm từ
非线性fēi xiàn xìng

非线性: phi tuyến (toán)

Cụm từ
直线性加速器zhí xiàn xìng jiā sù qì

直线性加速器: máy gia tốc tuyến tính

Cụm từ