直线性加速器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
直线性加速器
máy gia tốc tuyến tính
Giản thể直线性加速器
Phồn thể直線性加速器
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng