Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纤”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiān

mịn; mỏng manh; nhỏ bé

Từ vựng
qiàn

dây thừng kéo thuyền

Từ vựng
纤体xiān tǐ

để có thân hình thon gọn; giảm cân

Cụm từ
纤芯直径xiān xīn zhí jìng

đường kính lõi (của sợi)

Cụm từ
纤芯xiān xīn

lõi (của sợi)

Cụm từ
纤腰xiān yāo

vòng eo thon

Cụm từ
纤美xiān měi

tinh tế; thon thả và đẹp

Cụm từ
纤纤xiān xiān

mảnh mai; thon thả

Cụm từ
纤维蛋白xiān wéi dàn bái

protein sợi

Cụm từ
纤维胶xiān wéi jiāo

viscose

Cụm từ
纤维肌痛xiān wéi jī tòng

fibromyalgia

Cụm từ
纤维素xiān wéi sù

cellulose

Cụm từ
纤维状xiān wéi zhuàng

dạng sợi

Cụm từ
纤维囊泡症xiān wéi náng pào zhèng

bệnh xơ nang

Cụm từ
纤维丛xiān wéi cóng

bó sợi (toán học)

Cụm từ
纤维xiān wéi

chất xơ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
纤细xiān xì

mảnh mai; thon thả; mềm mại

Cụm từ
纤瘦xiān shòu

mảnh khảnh; gầy như sợi chỉ

Cụm từ
纤毛动力蛋白xiān máo dòng lì dàn bái

protein dynein của lông mao

Cụm từ
纤毛xiān máo

lông mao

Cụm từ
纤柔xiān róu

mảnh mai; tinh tế

Cụm từ
纤手xiān shǒu

đôi tay mảnh mai; tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng

Cụm từ
纤悉无遗xiān xī wú yí

chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện; không thiếu chút nào

Thành ngữ
纤悉xiān xī

chi tiết; kỹ lưỡng và tỉ mỉ

Cụm từ
纤微xiān wēi

nhẹ nhàng; mảnh mai

Cụm từ
纤弱xiān ruò

mỏng manh; nhẹ nhàng

Cụm từ
纤度xiān dù

kích cỡ

Cụm từ
纤巧xiān qiǎo

tinh tế; duyên dáng

Cụm từ
纤屑xiān xiè

chi tiết nhỏ

Cụm từ
纤小xiān xiǎo

tinh xảo; mỏng manh

Cụm từ
纤密xiān mì

kỹ lưỡng; tinh vi; phức tạp

Cụm từ
纤尘不染xiān chén bù rǎn

xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]

Cụm từ
纤尘xiān chén

hạt bụi; bụi mịn

Cụm từ
纤道qiàn dào

đường kéo thuyền (dọc theo kênh)

Cụm từ
纤夫qiàn fū

người kéo thuyền (phu kéo thuyền)

Cụm từ
高纤维gāo xiān wéi

chất xơ cao

Cụm từ
醋酸纤维cù suān xiān wéi

acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)

Cụm từ
膳食纤维shàn shí xiān wéi

chất xơ thực phẩm

Cụm từ
肌纤蛋白jī xiān dàn bái

myocilin; fibrin cơ

Cụm từ
肌纤维jī xiān wéi

sợi cơ

Cụm từ
肌原纤维jī yuán xiān wéi

tơ cơ

Cụm từ
聚酯纤维jù zhǐ xiān wéi

sợi polyester

Cụm từ
神经纤维瘤shén jīng xiān wéi liú

u sợi thần kinh

Cụm từ
神经纤维shén jīng xiān wéi

sợi thần kinh

Cụm từ
碳链纤维tàn liàn xiān wéi

sợi chuỗi carbon

Cụm từ
碳纤维tàn xiān wéi

sợi carbon

Cụm từ
玻璃纤维bō lí xiān wéi

sợi thủy tinh; sợi kính

Cụm từ
椰壳纤维yē ké xiān wéi

sợi dừa; xơ dừa

Cụm từ
天然纤维tiān rán xiān wéi

sợi tự nhiên

Cụm từ
多模光纤duō mó guāng xiān

sợi quang đa mode

Cụm từ
单模光纤dān mó guāng xiān

sợi quang chế độ đơn

Cụm từ
合成纤维hé chéng xiān wéi

sợi tổng hợp

Cụm từ
古纤道Gǔ Qiàn dào

Đường kéo thuyền cổ dọc theo Đại Vận Hà ở tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
原纤维yuán xiān wéi

sợi nguyên thể; protofilament

Cụm từ
化纤huà xiān

sợi tổng hợp

Cụm từ
化学纤维huà xué xiān wéi

sợi tổng hợp; sợi hoá học

Cụm từ
光纤电缆guāng xiān diàn lǎn

sợi quang; cáp quang

Cụm từ
光纤衰减guāng xiān shuāi jiǎn

suy hao quang

Cụm từ
光纤接口guāng xiān jiē kǒu

giao diện quang

Cụm từ
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI

Cụm từ