Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤手纖手

xiān shǒu

纤手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤手 trong tiếng Việt

đôi tay mảnh mai; tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng

Tra từ liên quan