纤手纖手 xiān shǒu 纤手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纤手 trong tiếng Việt đôi tay mảnh mai; tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan