Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤芯直径纖芯直徑

xiān xīn zhí jìng

纤芯直径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤芯直径 trong tiếng Việt

đường kính lõi (của sợi)

Tra từ liên quan