纤芯直径纖芯直徑 xiān xīn zhí jìng 纤芯直径 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纤芯直径 trong tiếng Việt đường kính lõi (của sợi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan