Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤美纖美

xiān měi

纤美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤美 trong tiếng Việt

  1. tinh tế
  2. thon thả và đẹp
Tra từ liên quan