Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膳食纤维膳食纖維

shàn shí xiān wéi

膳食纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膳食纤维 trong tiếng Việt

chất xơ thực phẩm

Tra từ liên quan