膳食纤维膳食纖維 shàn shí xiān wéi 膳食纤维 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 膳食纤维 trong tiếng Việt chất xơ thực phẩm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan