Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤弱纖弱

xiān ruò

纤弱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤弱 trong tiếng Việt

  1. mỏng manh
  2. nhẹ nhàng
Tra từ liên quan