Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤体纖體

xiān tǐ

纤体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤体 trong tiếng Việt

  1. để có thân hình thon gọn
  2. giảm cân
Tra từ liên quan