Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光纤衰减光纖衰減

guāng xiān shuāi jiǎn

光纤衰减 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光纤衰减 trong tiếng Việt

suy hao quang

Tra từ liên quan