Kết quả tra từ “空中”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空中: trên bầu trời; trong không trung
空中飞人: nghệ sĩ đu bay; hành khách thường xuyên
空中飘浮: trôi nổi trong không trung
空中花园: vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái
空中炮舰: máy bay vũ trang
空中楼阁: lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng
空中格斗: không chiến (giữa các máy bay)
空中接力: alley-oop (bóng rổ)
空中少爷: tiếp viên hàng không nam
空中小姐: tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng không
空中客车: Airbus (công ty hàng không vũ trụ)
空中劫持: cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay
空中分列: (quân sự) bay biểu diễn
空中交通管制员: nhân viên kiểm soát không lưu
空中交通管制: kiểm soát không lưu
半空中: giữa không trung; trong không trung