空中楼阁空中樓閣
空中楼阁 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 空中楼阁 trong tiếng Việt
lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng
lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng