Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空中楼阁空中樓閣

kōng zhōng lóu gé

空中楼阁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空中楼阁 trong tiếng Việt

lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng

Tra từ liên quan