Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空中少爷空中少爺

kōng zhōng shào ye

空中少爷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空中少爷 trong tiếng Việt

tiếp viên hàng không nam

Tra từ liên quan