Kết quả tra từ “积分”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积分jī fēn
积分: tích phân (toán học); điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.); tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh; điểm thưởng trong chương…
积分变换jī fēn biàn huàn
积分变换: biến đổi tích phân (toán)
积分榜jī fēn bǎng
积分榜: bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)
积分方程jī fēn fāng chéng
积分方程: phương trình tích phân (toán)
积分常数jī fēn cháng shù
积分常数: hằng số tích phân (toán)
积分学jī fēn xué
积分学: tích phân học
椭圆积分tuǒ yuán jī fēn
椭圆积分: (toán) tích phân elliptic
微积分学wēi jī fēn xué
微积分学: giải tích vi phân; giải tích
微积分基本定理wēi jī fēn jī běn dìng lǐ
微积分基本定理: định lý cơ bản của giải tích
微积分wēi jī fēn
微积分: toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积
不定积分bù dìng jī fēn
不定积分: tích phân bất định (toán học)