Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “科技”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
科技kē jì

科技: khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技惊悚小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuō

科技惊悚小说: tiểu thuyết kinh dị công nghệ

Cụm từ
科技惊悚kē jì jīng sǒng

科技惊悚: tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị

Cụm từ
科技脸kē jì liǎn

科技脸: khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v

Cụm từ
科技感kē jì gǎn

科技感: cảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.); ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ

Cụm từ
科技工作者kē jì gōng zuò zhě

科技工作者: người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技大学kē jì dà xué

科技大学: đại học khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技人员kē jì rén yuán

科技人员: nhân viên khoa học và kỹ thuật

Cụm từ
高科技gāo kē jì

高科技: công nghệ cao; kỹ thuật cao

Cụm từ
香港科技大学Xiāng gǎng Kē jì Dà xué

香港科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Cụm từ
电子科技大学Diàn zǐ Kē jì Dà xué

电子科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

Cụm từ
陕西科技大学Shǎn xī Kē jì Dà xué

陕西科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

Cụm từ
阿亨科技大学Ā hēng Kē jì Dà xué

阿亨科技大学: Đại học Công nghệ RWTH Aachen

Cụm từ
重庆科技学院Chóng qìng Kē jì Xué yuàn

重庆科技学院: Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trùng Khánh

Cụm từ
资讯科技zī xùn kē jì

资讯科技: công nghệ thông tin; khoa học truyền thông

Cụm từ
西安电子科技大学Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué

西安电子科技大学: Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An

Cụm từ
西北农林科技大学Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

西北农林科技大学: Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ
华米科技Huá mǐ Kē jì

华米科技: Tập đoàn Zepp Health, công ty Trung Quốc cung cấp quản lý sức khỏe kỹ thuật số dựa trên thiết bị đeo, thành lập năm 2013

Cụm từ
网络科技wǎng luò kē jì

网络科技: công nghệ mạng

Cụm từ
生物科技shēng wù kē jì

生物科技: công nghệ sinh học

Cụm từ
河北科技大学Hé běi Kē jì Dà xué

河北科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc

Cụm từ
是德科技Shì dé Kē jì

是德科技: Keysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)

Cụm từ
山东科技大学Shān dōng Kē jì Dà xué

山东科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông

Cụm từ
富士康科技集团Fù shì kāng Kē jì Jí tuán

富士康科技集团: Tập đoàn Công nghệ Foxconn

Cụm từ
安捷伦科技Ān jié lún Kē jì

安捷伦科技: Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)

Cụm từ
安徽工程科技学院Ān huī Gōng chéng Kē jì Xué yuàn

安徽工程科技学院: Đại học Khoa học Kỹ thuật Anhui

Cụm từ
国立台北科技大学Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué

国立台北科技大学: Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc

Cụm từ
商汤科技Shāng Tāng Kē jì

商汤科技: SenseTime, công ty trí tuệ nhân tạo tập trung vào công nghệ thị giác máy tính và học sâu, thành lập tại Hồng Kông năm 2014

Cụm từ
北京科技大学Běi jīng Kē jì Dà xué

北京科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

Cụm từ
保利科技有限公司Bǎo lì Kē jì Yǒu xiàn Gōng sī

保利科技有限公司: Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)

Cụm từ
中国国防科技信息中心Zhōng guó Guó fáng Kē jì Xìn xī Zhōng xīn

中国国防科技信息中心: Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)

Cụm từ