Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “科技”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
科技
kējì

khoa học kĩ thuật

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
科技感
kē jì gǎn

cảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.); ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ

Cụm từ
科技脸
kē jì liǎn

khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v

Cụm từ
科技人员
kē jì rén yuán

nhân viên khoa học và kỹ thuật

Cụm từ
科技大学
kē jì dà xué

đại học khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技惊悚
kē jì jīng sǒng

tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị

Cụm từ
科技工作者
kē jì gōng zuò zhě

người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技惊悚小说
kē jì jīng sǒng xiǎo shuō

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

Cụm từ
高科技
gāo kē jì

công nghệ cao; kỹ thuật cao

Cụm từ
华米科技
Huá mǐ Kē jì

Tập đoàn Zepp Health, công ty Trung Quốc cung cấp quản lý sức khỏe kỹ thuật số dựa trên thiết bị đeo, thành lập năm 2013

Cụm từ
商汤科技
Shāng Tāng Kē jì

SenseTime, công ty trí tuệ nhân tạo tập trung vào công nghệ thị giác máy tính và học sâu, thành lập tại Hồng Kông năm 2014

Cụm từ
是德科技
Shì dé Kē jì

Keysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)

Cụm từ
生物科技
shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

Cụm từ
网络科技
wǎng luò kē jì

công nghệ mạng

Cụm từ
资讯科技
zī xùn kē jì

công nghệ thông tin; khoa học truyền thông

Cụm từ
安捷伦科技
Ān jié lún Kē jì

Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)

Cụm từ
北京科技大学
Běi jīng Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

Cụm từ
山东科技大学
Shān dōng Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông

Cụm từ
河北科技大学
Hé běi Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc

Cụm từ
电子科技大学
Diàn zǐ Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

Cụm từ
重庆科技学院
Chóng qìng Kē jì Xué yuàn

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trùng Khánh

Cụm từ
阿亨科技大学
Ā hēng Kē jì Dà xué

Đại học Công nghệ RWTH Aachen

Cụm từ
陕西科技大学
Shǎn xī Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

Cụm từ
香港科技大学
Xiāng gǎng Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Cụm từ