Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “石头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

11 từ sẵn sàng
石头
shítou

đá

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
石头记
Shí tou Jì

Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]

Cụm từ
石头火锅
shí tou huǒ guō

nồi đất (dùng trong nấu ăn)

Cụm từ
石头、剪子、布
shí tou , jiǎn zi , bù

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
圆石头
yuán shí tou

tảng đá lớn

Cụm từ
剪刀石头布
jiǎn dāo shí tou bù

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
摸石头过河
mō shí tou guò hé

nghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng

Cụm từ
鸡蛋碰石头
jī dàn pèng shí tou

ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình

Thành ngữ
摸着石头过河
mō zhe shí tou guò hé

lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên

Thành ngữ
搬石头砸自己的脚
bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo

tự làm khó mình; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Thành ngữ
搬起石头砸自己的脚
bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo

tự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ); gậy ông đập lưng ông

Thành ngữ