Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸石头过河摸石頭過河

mō shí tou guò hé

摸石头过河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸石头过河 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng

Tra từ liên quan