摸石头过河
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摸石头过河
nghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng
Giản thể摸石头过河
Phồn thể摸石頭過河
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng