摸石头过河摸石頭過河 mō shí tou guò hé 摸石头过河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摸石头过河 trong tiếng Việt nghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan