Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬起石头砸自己的脚搬起石頭砸自己的腳

bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo

搬起石头砸自己的脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬起石头砸自己的脚 trong tiếng Việt

  1. tự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ)
  2. gậy ông đập lưng ông
Tra từ liên quan