搬起石头砸自己的脚搬起石頭砸自己的腳 bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬起石头砸自己的脚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搬起石头砸自己的脚 trong tiếng Việt tự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ)gậy ông đập lưng ông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan