Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疾病”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疾病jí bìng

疾病: bệnh tật; ốm đau; bệnh

Cụm từ
疾病预防中心jí bìng yù fáng zhōng xīn

疾病预防中心: Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)

Cụm từ
疾病突发jí bìng tū fā

疾病突发: bùng phát bệnh; co giật

Cụm từ
疾病控制中心jí bìng kòng zhì zhōng xīn

疾病控制中心: Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)

Cụm từ
遗传性疾病yí chuán xìng jí bìng

遗传性疾病: rối loạn di truyền

Cụm từ
藏毛性疾病cáng máo xìng jí bìng

藏毛性疾病: bệnh nang lông

Cụm từ
自体免疫疾病zì tǐ miǎn yì jí bìng

自体免疫疾病: bệnh tự miễn

Cụm từ
脑血管疾病nǎo xuè guǎn jí bìng

脑血管疾病: bệnh mạch máu não

Cụm từ
精神疾病jīng shén jí bìng

精神疾病: bệnh tâm thần

Cụm từ
疟疾病nüè jí bìng

疟疾病: bệnh sốt rét

Cụm từ
溶酶储存疾病róng méi chǔ cún jí bìng

溶酶储存疾病: bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)

Cụm từ
慢性疾病màn xìng jí bìng

慢性疾病: bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm

Cụm từ
性疾病xìng jí bìng

性疾病: bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

Cụm từ
心血管疾病xīn xuè guǎn jí bìng

心血管疾病: bệnh tim mạch

Cụm từ