Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瓢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
piáo

gáo; môi múc

Từ vựng
瓢泼
piáo pō

(mưa) như trút

Cụm từ
瓢虫
piáo chóng

bọ rùa

Cụm từ
瓢泼大雨
piáo pō dà yǔ

mưa như trút nước (thành ngữ)

Thành ngữ
瓢泼而下
piáo pō ér xià

(mưa) rơi nặng hạt

Cụm từ
秃瓢
tū piáo

đầu trọc (thông tục)

Cụm từ
脑瓢儿
nǎo piáo r

đỉnh đầu; chỏm

Cụm từ
七星瓢虫
qī xīng piáo chóng

bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)

Cụm từ
疏水箪瓢
shū shuǐ dān piáo

nước ít và dụng cụ ít; sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)

Thành ngữ
锅碗瓢盆
guō wǎn piáo pén

dụng cụ nhà bếp (văn học)

Cụm từ
依葫芦画瓢
yī hú lu huà piáo

ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ); bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi

Thành ngữ
照葫芦画瓢
zhào hú lu huà piáo

theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ); nghĩa bóng: sao chép mù quáng

Thành ngữ
按下葫芦浮起瓢
àn xià hú lú fú qǐ piáo

giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh

Cụm từ
茄二十八星瓢虫
qié èr shí bā xīng piáo chóng

bọ rùa 28 chấm; bọ hadda; Henosepilachna vigintioctopunctata

Cụm từ