Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

piáo

瓢 là gì?

[piáo] có nghĩa là gáo; môi múc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓢 trong tiếng Việt

  1. gáo
  2. môi múc

Cách đọc và ghi nhớ 瓢

được đọc là piáo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gáo; môi múc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan