茄二十八星瓢虫茄二十八星瓢蟲 qié èr shí bā xīng piáo chóng 茄二十八星瓢虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茄二十八星瓢虫 trong tiếng Việt bọ rùa 28 chấm; bọ hadda; Henosepilachna vigintioctopunctata 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan