Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏水箪瓢疏水簞瓢

shū shuǐ dān piáo

疏水箪瓢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏水箪瓢 trong tiếng Việt

nước ít và dụng cụ ít; sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)

Tra từ liên quan