疏水箪瓢疏水簞瓢 shū shuǐ dān piáo 疏水箪瓢 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疏水箪瓢 trong tiếng Việt nước ít và dụng cụ ít; sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan