Kết quả tra từ “猿”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猿: biến thể của 猿[yuan2]
猿: vượn
猿: biến thể của 猿[yuan2]
猿臂: cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo
猿玃: loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
猿猴: vượn và khỉ
猿人: người vượn
黑冠长臂猿: vượn đen má hung (Nomascus nasutus)
类人猿: vượn người
长臂猿: vượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)
笼鸟槛猿: chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
程序猿: (tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn
玃猿: loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
无尾猿: vượn
心猿意马: nghĩa đen: lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ); nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai); bồn chồn không yên; hiếu động; phiêu…
南方古猿: Australopithecus
北京猿人: Người vượn Bắc Kinh; Homo erectus pekinensis (khoảng 600.000 TCN), được phát hiện tại Chu Khẩu Điếm 周口店[Zhou1 kou3 dian4] năm 1921
人猿: vượn người