Kết quả tra từ “炸弹”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炸弹: bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]
炸弹之父: ATBIP (Bom nhiệt áp hàng không tăng cường), hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của Nga
炸弹之母: MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
集束炸弹: bom chùm
重磅炸弹: (nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)
逻辑炸弹: bom logic
计时炸弹: bom hẹn giờ
裂变炸弹: bom phân hạch
自制炸弹: thiết bị nổ tự chế IED
自杀炸弹杀手: kẻ đánh bom liều chết
自杀式炸弹: một quả bom tự sát
红色炸弹: (hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền…
深水炸弹: mìn nước sâu
汽车炸弹事件: vụ đánh bom xe hơi
汽车炸弹: bom xe hơi
定时炸弹: bom hẹn giờ
子母炸弹: bom chùm
大型空爆炸弹: Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ