Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定时炸弹定時炸彈

dìng shí zhà dàn

定时炸弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定时炸弹 trong tiếng Việt

bom hẹn giờ

Tra từ liên quan