定时炸弹定時炸彈 dìng shí zhà dàn 定时炸弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定时炸弹 trong tiếng Việt bom hẹn giờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan