Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “灼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

16 từ sẵn sàng
zhuó

đốt; thiêu; cháy xém; (hình thức kết hợp) sáng; phát sáng

Từ vựng
灼伤
zhuó shāng

vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.); bị bỏng (da, v.v.); (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó)

Cụm từ
灼急
zhuó jí

lo lắng

Cụm từ
灼热
zhuó rè

nóng cháy; nóng rực

Cụm từ
灼痛
zhuó tòng

bị bỏng (tức là vết thương); đau rát

Cụm từ
灼见
zhuó jiàn

nhìn rõ; hiểu biết sâu sắc; quan điểm sâu sắc

Cụm từ
忧灼
yōu zhuó

đáng lo

Cụm từ
烧灼
shāo zhuó

đốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnh

Cụm từ
焦灼
jiāo zhuó

(văn học) lo lắng sâu sắc

Cụm từ
白灼
bái zhuó

trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)

Cụm từ
闪灼
shǎn zhuó

lấp lánh

Cụm từ
烧灼伤
shāo zhuó shāng

bị bỏng; bỏng rát

Cụm từ
烧灼感
shāo zhuó gǎn

cảm giác nóng rát

Cụm từ
烧灼疼
shāo zhuó téng

đau rát

Cụm từ
胃灼热
wèi zhuó rè

chứng ợ nóng; chứng nóng rát dạ dày

Cụm từ
真知灼见
zhēn zhī zhuó jiàn

kiến thức sâu sắc

Cụm từ