Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灼见灼見

zhuó jiàn

灼见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灼见 trong tiếng Việt

  1. nhìn rõ
  2. hiểu biết sâu sắc
  3. quan điểm sâu sắc
Tra từ liên quan