Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灼伤灼傷

zhuó shāng

灼伤 là gì?

灼伤 [zhuó shāng] có nghĩa là vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.); bị bỏng (da, v.v.); (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灼伤 trong tiếng Việt

  1. vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.)
  2. bị bỏng (da, v.v.)
  3. (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó)

Cách đọc và ghi nhớ 灼伤

灼伤 được đọc là zhuó shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.); bị bỏng (da, v.v.); (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan