Kết quả tra từ “涕”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涕: nước mắt; chất nhầy mũi
涕零: rơi lệ; khóc
涕泪交流: nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
涕泣: khóc; lệ rơi
涕泗纵横: nước mắt và nước mũi chảy nhiều; rên rỉ; trong trạng thái bi thảm
涕泗滂沱: nước mắt và nước mũi như lũ lụt; đau lòng và khóc lóc thảm thiết
涕泗横流: nước mắt và nước mũi chảy nhiều; rên rỉ; trong trạng thái bi thảm
涕唾: chất nhầy mũi và nước bọt
鼻涕虫: con sên; người chảy mũi
鼻涕: nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
破涕为笑: chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
痛哭流涕: khóc lóc đau khổ
滴滴涕: (từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)
流鼻涕: bị chảy nước mũi
擤鼻涕: hỉ mũi
拾人涕唾: đạo văn (thành ngữ)
感激涕零: rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
一把眼泪一把鼻涕: mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)