破涕为笑破涕為笑 pò tì wéi xiào 破涕为笑 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破涕为笑 trong tiếng Việt chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan