Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泻”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiè

泻: chảy ra nhanh; lũ lụt; dòng nước xiết; tiêu chảy; thuốc nhuận tràng

Từ vựng
泻盐xiè yán

泻盐: muối epsom

Cụm từ
泻药xiè yào

泻药: thuốc nhuận tràng

Cụm từ
泻肚子xiè dù zi

泻肚子: xem 瀉肚|泻肚[xie4 du4]

Cụm từ
泻肚xiè dù

泻肚: bị tiêu chảy

Cụm từ
泻湖xiè hú

泻湖: đầm phá

Cụm từ
补泻bǔ xiè

补泻: phương pháp bổ và tả (trong châm cứu)

Cụm từ
腹泻fù xiè

腹泻: tiêu chảy; bị tiêu chảy

Cụm từ
番泻叶fān xiè yè

番泻叶: lá muồng (Folium sennae)

Cụm từ
泽泻zé xiè

泽泻: cây trạch tả (Alisma plantago-aquatica); thân rễ trạch tả (dùng trong Trung y)

Cụm từ
流泻liú xiè

流泻: chảy; tràn

Cụm từ
泄泻xiè xiè

泄泻: đi ngoài lỏng; tiêu chảy; bị tào tháo đuổi

Cụm từ
泄泻xiè xiè

泄泻: tiêu chảy

Cụm từ
排泻物pái xiè wù

排泻物: biến thể của 排泄物[pai2 xie4 wu4]

Cụm từ
排泻pái xiè

排泻: biến thể của 排泄[pai2 xie4]; bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

Cụm từ
感染性腹泻gǎn rǎn xìng fù xiè

感染性腹泻: tiêu chảy nhiễm khuẩn

Cụm từ
山泥倾泻shān ní qīng xiè

山泥倾泻: một trận lở đất

Cụm từ
奔泻bēn xiè

奔泻: (dòng nước lũ) cuộn xuống; đổ xuống

Cụm từ
倾泻qīng xiè

倾泻: đổ xuống ào ào

Cụm từ
乳糜泻rǔ mí xiè

乳糜泻: bệnh celiac

Cụm từ
上吐下泻shàng tù xià xiè

上吐下泻: nôn mửa và tiêu chảy

Cụm từ