泻瀉 xiè 泻 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泻 trong tiếng Việt chảy ra nhanh; lũ lụt; dòng nước xiết; tiêu chảy; thuốc nhuận tràng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan