Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiè

泻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泻 trong tiếng Việt

chảy ra nhanh; lũ lụt; dòng nước xiết; tiêu chảy; thuốc nhuận tràng

Tra từ liên quan