Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补泻補瀉

bǔ xiè

补泻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补泻 trong tiếng Việt

phương pháp bổ và tả (trong châm cứu)

Tra từ liên quan