排泻物排瀉物 pái xiè wù 排泻物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 排泻物 trong tiếng Việt biến thể của 排泄物[pai2 xie4 wu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan