Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排泻物排瀉物

pái xiè wù

排泻物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排泻物 trong tiếng Việt

biến thể của 排泄物[pai2 xie4 wu4]

Tra từ liên quan