Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳糜泻乳糜瀉

rǔ mí xiè

乳糜泻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳糜泻 trong tiếng Việt

bệnh celiac

Tra từ liên quan