Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汽车”

Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汽车qì chē

汽车: xe hơi; xe ô tô; xe buýt; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
汽车号牌qì chē hào pái

汽车号牌: biển số xe; bảng số xe

Cụm từ
汽车站qì chē zhàn

汽车站: điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt

Cụm từ
汽车炸弹事件qì chē zhà dàn shì jiàn

汽车炸弹事件: vụ đánh bom xe hơi

Cụm từ
汽车炸弹qì chē zhà dàn

汽车炸弹: bom xe hơi

Cụm từ
汽车旅馆qì chē lǚ guǎn

汽车旅馆: nhà nghỉ ô tô

Cụm từ
汽车技工qì chē jì gōng

汽车技工: thợ máy ô tô

Cụm từ
汽车戏院qì chē xì yuàn

汽车戏院: rạp chiếu phim cho ô tô

Cụm từ
汽车厂qì chē chǎng

汽车厂: nhà máy ô tô

Cụm từ
汽车展览会qì chē zhǎn lǎn huì

汽车展览会: triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

汽车夏利股份有限公司: Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
双层公共汽车shuāng céng gōng gòng qì chē

双层公共汽车: xe buýt hai tầng

Cụm từ
长途汽车cháng tú qì chē

长途汽车: xe khách đường dài

Cụm từ
通用汽车公司Tōng yòng Qì chē Gōng sī

通用汽车公司: General Motors

Cụm từ
通用汽车Tōng yòng Qì chē

通用汽车: công ty General Motors

Cụm từ
载货汽车zài huò qì chē

载货汽车: xe tải

Cụm từ
自驾汽车出租zì jià qì chē chū zū

自驾汽车出租: dịch vụ cho thuê xe tự lái

Cụm từ
福特汽车Fú tè Qì chē

福特汽车: Công ty Ford Motor

Cụm từ
神龙汽车Shén lóng Qì chē

神龙汽车: Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Peugeot Citroën

Cụm từ
混合型汽车hùn hé xíng qì chē

混合型汽车: xe hơi lai

Cụm từ
比亚迪汽车Bǐ yà dí qì chē

比亚迪汽车: BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc

Cụm từ
敞篷汽车chǎng péng qì chē

敞篷汽车: xe mui trần

Cụm từ
小汽车xiǎo qì chē

小汽车: xe hơi nhỏ

Cụm từ
小型汽车xiǎo xíng qì chē

小型汽车: xe hơi nhỏ gọn

Cụm từ
大众汽车Dà zhòng qì chē

大众汽车: Volkswagen

Cụm từ
北京汽车制造厂有限公司Běi jīng Qì chē Zhì zào chǎng Yǒu xiàn Gōng sī

北京汽车制造厂有限公司: Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)

Cụm từ
出租汽车chū zū qì chē

出租汽车: taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
公共汽车站gōng gòng qì chē zhàn

公共汽车站: trạm xe buýt; nhà ga xe buýt

Cụm từ
公共汽车gōng gòng qì chē

公共汽车: xe buýt; LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

Cụm từ
克莱斯勒汽车公司Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī

克莱斯勒汽车公司: Chrysler

Cụm từ
上海汽车工业集团Shàng hǎi Qì chē Gōng yè Jí tuán

上海汽车工业集团: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海汽车工业Shàng hǎi qì chē gōng yè

上海汽车工业: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ