Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽车展览会汽車展覽會

qì chē zhǎn lǎn huì

汽车展览会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽车展览会 trong tiếng Việt

triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Tra từ liên quan