汽车展览会汽車展覽會 qì chē zhǎn lǎn huì 汽车展览会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汽车展览会 trong tiếng Việt triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan