Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽车戏院汽車戲院

qì chē xì yuàn

汽车戏院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽车戏院 trong tiếng Việt

rạp chiếu phim cho ô tô

Tra từ liên quan