Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “档案”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
档案dàng àn

档案: hồ sơ; ghi chép; lưu trữ

Cụm từ
档案馆dàng àn guǎn

档案馆: thư viện lưu trữ

Cụm từ
档案转送存取及管理dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ

档案转送存取及管理: Chuyển, Truy cập và Quản lý Tệp; FTAM

Cụm từ
档案转送dàng àn zhuǎn sòng

档案转送: truyền tệp

Cụm từ
档案袋dàng àn dài

档案袋: bìa lưu trữ; bìa hồ sơ

Cụm từ
档案总管dàng àn zǒng guǎn

档案总管: (tin học) trình quản lý tập tin

Cụm từ
档案盒dàng àn hé

档案盒: hộp lưu trữ

Cụm từ
档案服务dàng àn fú wù

档案服务: dịch vụ tập tin

Cụm từ
档案建立dàng àn jiàn lì

档案建立: tạo tập tin

Cụm từ
档案属性dàng àn shǔ xìng

档案属性: thuộc tính tệp

Cụm từ
档案夹dàng àn jiā

档案夹: thư mục tệp; tập hồ sơ

Cụm từ
档案执行dàng àn zhí xíng

档案执行: thực thi tệp; tệp thực thi

Cụm từ
档案分配区dàng àn fēn pèi qū

档案分配区: bảng phân bổ tệp; FAT

Cụm từ
档案传输协定dàng àn chuán shū xié dìng

档案传输协定: Giao thức truyền tệp (FTP)

Cụm từ