Kết quả tra từ “枚”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枚: lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roi; chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho…
枚举: liệt kê
枚卜: chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại); thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể
枚乘: Mai Thừa (mất khoảng 140 TCN), nhà thơ thời Hán
马工枚速: Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ); ai cũng có điểm mạnh riêng
钳马衔枚: bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
袁枚: Yuan Mei (1716-1798), nhà thơ và nhà phê bình nổi tiếng thời Thanh, một trong ba đại thi nhân thời Càn Long 乾嘉三大家
猜枚: trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
不可枚举: nhiều không đếm xuể (thành ngữ)
不胜枚举: nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một