枚卜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
枚卜
chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại); thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể
Giản thể枚卜
Phồn thể枚卜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng