Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枚卜

méi bǔ

枚卜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枚卜 trong tiếng Việt

chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại); thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể

Tra từ liên quan